Luật tăng giá thuê tại Việt Nam: Quy định, Thông báo và Thông lệ thị trường

Chuyển về:

Hướng dẫn về các quy định tăng giá thuê tại Việt Nam bao gồm nguyên tắc tự do hợp đồng, yêu cầu thông báo và tỷ lệ tăng giá thông thường trên thị trường.

Melvin Prince
6 phút đọc
Đã xác minh May 2026Việt Nam flag
tăng-giá-thuêviệt namkiểm-soát-giá-thuêchủ-nhàhợp-đồng-thuê

Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm Pháp lý

Nội dung này chỉ dành cho mục đích thông tin và giáo dục chung. Nó không cấu thành tư vấn pháp lý và không nên dựa vào đó. Luật pháp thường xuyên thay đổi — luôn xác minh các quy định hiện hành và tham khảo ý kiến luật sư có giấy phép hành nghề tại khu vực của bạn để được tư vấn cụ thể cho tình huống của bạn. Landager là một nền tảng quản lý bất động sản, không phải là một công ty luật.Thông tin được xác minh lần cuối: May 2026.

Tần suất tăng
Theo Hợp đồng (Hàng năm)
Thông báo yêu cầu
Theo Hợp đồng thuê

Không giống như nhiều quốc gia phát triển, Việt Nam không có quy định quốc gia về kiểm soát giá thuê hoặc mức trần tăng giá thuê. Giá thuê và các điều chỉnh hoàn toàn do nguyên tắc tự do hợp đồng giữa các bên quyết định.

Quy trình tăng giá thuê in national

1

Kiểm tra các quy định áp dụng

Xác nhận việc tăng giá tuân thủ tần suất và yêu cầu thông báo theo Luật Nhà ở 2023 (Luật số 27/2023/QH15) + Bộ luật Dân sự 2015.

2

Chuẩn bị thông báo bằng văn bản

Soạn thảo thông báo bằng văn bản chính thức với số tiền mới và ngày có hiệu lực.

3

Thực hiện đúng thời hạn yêu cầu

Gửi thông báo theo khung thời gian quy định trong hợp đồng thuê.

4

Cho phép người thuê phản hồi

Người thuê có thể khiếu nại việc tăng giá thông qua Tòa án Nhân dân trong thời hạn quy định.

Các nguyên tắc cốt lõi

Theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 472), giá thuê được xác định theo thỏa thuận giữa chủ nhà và người thuê:

Nguyên tắcMô tả
Không có giá trầnLuật không quy định mức giá thuê tối đa
Không có mức trần tăng giáKhông có giới hạn về tỷ lệ phần trăm tăng giá thuê hàng năm
Dựa trên hợp đồngTất cả các điều khoản về giá thuê phải được ghi lại trong hợp đồng
Sự đồng thuận của hai bênCả hai bên phải đồng ý với bất kỳ thay đổi nào về giá thuê

Tăng giá thuê trong thời hạn hợp đồng cố định

Chủ nhà không thể đơn phương tăng giá thuê trong thời hạn hợp đồng cố định trừ khi:

  1. Hợp đồng có điều khoản điều chỉnh giá (ví dụ: tăng 5-10% hàng năm)
  2. Cả hai bên đồng ý với một phụ lục bằng văn bản sửa đổi giá thuê
  3. sự kiện bất khả kháng hoặc thay đổi cơ bản về hoàn cảnh theo Điều 420 của Bộ luật Dân sự

Đối với các hợp đồng thuê không xác định thời hạn, chủ nhà có thể điều chỉnh giá thuê với thông báo trước ít nhất 1 tháng.

Giá thuê khi gia hạn hợp đồng

Tình huốngCách xử lý
Gia hạn với mức giá mớiThương lượng giá thuê mới dựa trên điều kiện thị trường
Tự động gia hạnGiá thuê giữ nguyên trừ khi có thỏa thuận khác
Người thuê tiếp tục sau khi hết hạnĐược coi là gia hạn không xác định thời hạn theo các điều kiện ban đầu

Thông lệ thị trường

Khu vựcMức tăng hàng năm thông thường
TP. Hồ Chí Minh5-15% mỗi năm
Hà Nội5-12% mỗi năm
Đà Nẵng3-10% mỗi năm
Các tỉnh thành khác3-8% mỗi năm

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thuê

  • Lạm phát — Thay đổi của Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI)
  • Vị trí — Độ gần với trung tâm thành phố và các tiện ích
  • Tình trạng tài sản — Xây mới, sửa chữa, nâng cấp
  • Cung và cầu — Động lực thị trường thuê nhà tại địa phương
  • Cơ sở hạ tầng — Đường xá, tàu điện ngầm, trường học, bệnh viện

Soạn thảo các điều khoản điều chỉnh giá thuê

Khi đưa các quy định tăng giá thuê vào hợp đồng, hãy xem xét:

  1. Tỷ lệ phần trăm cố định — ví dụ: "Giá thuê tăng 8% sau mỗi 12 tháng"
  2. Liên kết với CPI — ví dụ: "Giá thuê điều chỉnh theo CPI do Tổng cục Thống kê công bố"
  3. Mức trần tăng giá — ví dụ: "Giá thuê tăng không quá 10% mỗi năm"
  4. Thời hạn thông báo — ví dụ: "Thông báo bằng văn bản trước ít nhất 60 ngày trước khi tăng giá"

Các thực hành tốt nhất cho chủ nhà

  1. Lập hồ sơ mọi thứ — Tất cả các điều khoản điều chỉnh giá thuê phải nằm trong hợp đồng
  2. Tăng giá hợp lý — Căn cứ việc tăng giá vào điều kiện thị trường, tránh những thay đổi đột ngột
  3. Thông báo sớm — Cho người thuê thời gian để dự trù ngân sách hoặc tìm lựa chọn thay thế
  4. Theo dõi thị trường — Giám sát giá thuê tại địa phương để có mức giá cạnh tranh
  5. Lập thành văn bản — Mọi thỏa thuận thay đổi giá thuê phải được ghi lại bằng văn bản

Nguồn & Tài liệu tham khảo chính thức

Thích hướng dẫn này? Chia sẻ:

📬 Nhận thông báo khi những luật này thay đổi

Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn khi luật chủ nhà-người thuê cập nhật tại Không spam — chỉ có thay đổi luật.

Chúng tôi đang tích cực ánh xạ luật cho Vietnam. Tham gia danh sách chờ, và bạn sẽ là người đầu tiên biết khi nào nó ra mắt!

Các thành phố lớn ở Việt Nam

Thành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch Giá

Thảo luận