Quy trình trục xuất tại Việt Nam: Thông báo, Thủ tục, Quyền lợi
Hướng dẫn chi tiết về quy trình trục xuất tại Việt Nam bao gồm các căn cứ chấm dứt hợp đồng, thời hạn thông báo, giải quyết tranh chấp và các hành động bị cấm đối với chủ nhà.
Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm Pháp lý
Nội dung này chỉ dành cho mục đích thông tin và giáo dục chung. Nó không cấu thành tư vấn pháp lý và không nên dựa vào đó. Luật pháp thường xuyên thay đổi — luôn xác minh các quy định hiện hành và tham khảo ý kiến luật sư có giấy phép hành nghề tại khu vực của bạn để được tư vấn cụ thể cho tình huống của bạn. Landager là một nền tảng quản lý bất động sản, không phải là một công ty luật.Thông tin được xác minh lần cuối: May 2026.
Quy trình trục xuất tại Việt Nam khác biệt đáng kể so với nhiều quốc gia khác. Không có tòa án chuyên trách về nhà ở — việc chấm dứt hợp đồng thuê và trục xuất chủ yếu được điều chỉnh bởi các điều khoản hợp đồng, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Nhà ở 2023 (Luật số 27/2023/QH15), có hiệu lực chính thức vào ngày 1 tháng 8 năm 2024.
Căn cứ để đơn phương chấm dứt hợp đồng
Quyền chấm dứt hợp đồng của chủ nhà
Quyền chấm dứt hợp đồng của người thuê
- Chủ nhà không sửa chữa nhà khi nhà bị hư hỏng nặng
- Chủ nhà tăng tiền thuê một cách không hợp lý hoặc không thông báo theo thỏa thuận
- Quyền sử dụng tài sản của người thuê bị hạn chế do lợi ích của bên thứ ba
Quy trình chấm dứt hợp đồng
Bước 1: Thông báo bằng văn bản
Bên chấm dứt hợp đồng phải gửi thông báo bằng văn bản. Thời hạn thông báo tối thiểu:
| Hợp đồng thuê không xác định thời hạn | Ít nhất 90 ngày (Điều 171) | | Chấm dứt do vi phạm nghiêm trọng | Ít nhất 30 ngày trừ khi có thỏa thuận khác (Điều 172) |
Bước 2: Thương lượng
Trước khi theo đuổi hành động pháp lý, cả hai bên nên:
- Thảo luận về lý do chấm dứt hợp đồng
- Thống nhất về thời gian chuyển đi
- Giải quyết các vấn đề tài chính (tiền thuê, tiền đặt cọc, chi phí sửa chữa)
- Ghi lại thỏa thuận bằng văn bản
Bước 3: Hòa giải
Nếu thương lượng thất bại, các bên có thể tìm đến:
- Các ban hòa giải cơ sở (cấp phường/xã)
- Các trung tâm hòa giải thương mại
- Các cơ quan quản lý nhà ở địa phương
Bước 4: Thủ tục pháp lý
Nếu mọi nỗ lực khác đều thất bại:
- Tòa án nhân dân cấp quận/huyện nơi có bất động sản
- Trọng tài thương mại nếu hợp đồng thuê có điều khoản trọng tài
- Thi hành án: Nếu người thuê từ chối trả nhà sau khi có lệnh của tòa án, việc thi hành án sẽ do Cơ quan Thi hành án Dân sự thực hiện độc quyền.
Các hành động bị cấm đối với chủ nhà
Chủ nhà KHÔNG ĐƯỢC đơn phương:
- ❌ Thay đổi ổ khóa
- ❌ Cắt điện hoặc nước
- ❌ Di dời đồ đạc của người thuê
- ❌ Đe dọa hoặc quấy rối người thuê
- ❌ Xâm phạm quyền riêng tư của người thuê
Những hành động này có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý cho chủ nhà, bao gồm bồi thường thiệt hại và có khả năng bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Các thực hành tốt nhất cho chủ nhà
- Soạn thảo hợp đồng kỹ lưỡng — Định nghĩa rõ ràng các căn cứ chấm dứt, thời hạn thông báo và hệ quả
- Luôn sử dụng thông báo bằng văn bản — Đảm bảo việc gửi thông báo được xác nhận bằng chữ ký
- Ghi lại các vi phạm — Lưu giữ bằng chứng về bất kỳ vi phạm nào (hình ảnh, video, hồ sơ bằng văn bản)
- Tham vấn luật sư — Đặc biệt khi người thuê từ chối dời đi
- Tuân thủ quy trình hợp lý — Không bao giờ tự ý thực hiện việc trục xuất
- Kiên nhẫn — Các thủ tục pháp lý tại Việt Nam có thể mất thời gian
Các câu hỏi thường gặp
▶Quy trình trục xuất hợp pháp đối với bên cho thuê tại Việt Nam như thế nào?
Quy trình trục xuất tại Việt Nam yêu cầu bên cho thuê phải tuân thủ các thủ tục pháp lý chính thức. Các căn cứ hợp lệ thường bao gồm việc không thanh toán tiền thuê, vi phạm hợp đồng thuê hoặc chủ nhà có nhu cầu sử dụng bất động sản cho mục đích cá nhân. Bên cho thuê phải gửi thông báo bằng văn bản hợp lệ, cho phép thời gian khắc phục (nếu có) và có thể cần phải có quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Các hành vi tự ý trục xuất thường bị nghiêm cấm.
▶Các quy định pháp luật trọng yếu về quan hệ chủ nhà - khách thuê tại Việt Nam là gì?
Lĩnh vực cho thuê nhà ở tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nhà ở 2023 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) và Bộ luật Dân sự 2015. Năm 2026 đánh dấu giai đoạn thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy đối với các tòa nhà chung cư và nhà ở nhiều căn hộ. Hướng dẫn này bao gồm các yêu cầu tuân thủ thiết yếu đối với chủ sở hữu bất động sản và bên cho thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các giới hạn và mức trần tăng giá thuê tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định cụ thể điều chỉnh thời điểm và cách thức bên cho thuê được phép tăng giá thuê. Các quy định này có thể bao gồm mức trần phần trăm tăng giá, thời hạn thông báo tối thiểu và hạn chế về tần suất tăng giá. Bên cho thuê phải tuân thủ tất cả các quy định hiện hành khi tăng giá thuê đối với các hợp đồng đang thực hiện.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các quy định về tiền đặt cọc và thời hạn hoàn trả tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định quản lý mức tiền đặt cọc mà bên cho thuê được phép thu, cách thức lưu giữ hoặc bảo đảm tiền cọc và thời hạn hoàn trả tiền cọc sau khi kết thúc hợp đồng thuê. Bên cho thuê phải cung cấp bảng kê chi tiết các khoản khấu trừ và tuân thủ mọi thời hạn theo luật định để tránh các hình thức xử phạt.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các yêu cầu bắt buộc đối với hợp đồng thuê tại Việt Nam là gì?
Hợp đồng thuê tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định pháp luật quốc gia và địa phương có liên quan. Các nội dung bắt buộc thường bao gồm thông tin các bên, mô tả bất động sản, giá thuê và phương thức thanh toán, chi tiết tiền đặt cọc, thời hạn thuê và phân định trách nhiệm bảo trì. Hợp đồng thuê bằng văn bản có thể là yêu cầu bắt buộc đối với một số loại hình hoặc thời hạn thuê nhất định.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Nghĩa vụ bảo trì và sửa chữa của bên cho thuê tại Việt Nam là gì?
Bên cho thuê tại Việt Nam thường có nghĩa vụ duy trì bất động sản cho thuê trong tình trạng có thể ở được, đảm bảo kết cấu, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện và các dịch vụ thiết yếu hoạt động bình thường. Việc phân định cụ thể trách nhiệm bảo trì giữa bên cho thuê và khách thuê cần được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các quy định về phí chậm trả và tiền phạt đối với bất động sản cho thuê tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định cụ thể liên quan đến phí chậm trả và tiền phạt đối với tiền thuê quá hạn. Các quy định này có thể bao gồm thời gian ân hạn bắt buộc, mức trần phí chậm trả và hạn chế đối với việc tính lãi suất. Các điều khoản về phí chậm trả cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng thuê và phải tuân thủ các quy định địa phương để đảm bảo tính thực thi.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Bên cho thuê tại Việt Nam bắt buộc phải công khai những thông tin gì về bất động sản?
Bên cho thuê tại Việt Nam phải công khai các thông tin liên quan đến bất động sản cho khách thuê tiềm năng trước khi ký kết hợp đồng. Các thông tin bắt buộc thường bao gồm các khiếm khuyết vật chất đã biết, các mối nguy hại về môi trường, lịch sử hư hại trước đó và bất kỳ điều kiện nào có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng và hưởng dụng bất động sản của khách thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ📬 Nhận thông báo khi những luật này thay đổi
Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn khi luật chủ nhà-người thuê cập nhật tại Không spam — chỉ có thay đổi luật.




