Yêu cầu hợp đồng thuê nhà Việt Nam: Điều khoản & thủ tục

Chuyển về:

Hướng dẫn về các yêu cầu thuê nhà ở tại Việt Nam bao gồm nghĩa vụ hợp đồng bằng văn bản, các điều khoản bắt buộc, công chứng và các quy tắc đặc biệt dành cho người thuê nhà là người nước ngoài.

Melvin Prince
4 phút đọc
Đã xác minh May 2026Việt Nam flag
hợp-đồng-thuê-nhàviệt namhợp-đồngđiều-khoản-bắt-buộccông-chứng

Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm Pháp lý

Nội dung này chỉ dành cho mục đích thông tin và giáo dục chung. Nó không cấu thành tư vấn pháp lý và không nên dựa vào đó. Luật pháp thường xuyên thay đổi — luôn xác minh các quy định hiện hành và tham khảo ý kiến luật sư có giấy phép hành nghề tại khu vực của bạn để được tư vấn cụ thể cho tình huống của bạn. Landager là một nền tảng quản lý bất động sản, không phải là một công ty luật.Thông tin được xác minh lần cuối: May 2026.

Hợp đồng thuê nhà ở tại Việt Nam phải tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2017) và Luật Nhà ở 2023 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2025). Hệ thống pháp luật Việt Nam phân biệt rõ rệt giữa các bên trong nước và nước ngoài về thời hạn sở hữu tài sản.

Yêu cầu về hình thức

Yêu cầuQuy định
Hình thức văn bảnBắt buộc đối với tất cả các hợp đồng thuê từ 6 tháng trở lên
Công chứngĐược khuyến khích nhưng không bắt buộc (trừ các trường hợp đặc biệt)
Ngôn ngữTiếng Việt; song ngữ nếu có bên liên quan là người nước ngoài
Số lượng bản saoÍt nhất 2 bản gốc (mỗi bên giữ một bản)

Các điều khoản hợp đồng thuê bắt buộc

Mọi hợp đồng thuê nhà ở phải bao gồm:

  • Thông tin các bên: Họ tên đầy đủ, CMND/CCCD/Hộ chiếu và địa chỉ thường trú.
  • Thông tin tài sản: Địa chỉ chính xác, diện tích sử dụng và số Giấy chứng nhận quyền sở hữu (Sổ đỏ/Sổ hồng).
  • Các điều khoản tài chính: Giá thuê chỉ bằng VNĐ, lịch thanh toán và chi tiết tiền đặt cọc.
  • Thời hạn: Ngày bắt đầu và ngày kết thúc cụ thể.

Các quy định đặc biệt dành cho người thuê/chủ sở hữu là người nước ngoài

Theo Luật Nhà ở 2023 và các quy định hướng dẫn thi hành năm 2026:

  1. Thời hạn sở hữu: Cá nhân nước ngoài có thể sở hữu nhà ở với thời hạn ban đầu là 50 năm (có thể gia hạn một lần thêm 50 năm).
  2. Hạn mức (Quota): Người nước ngoài không được sở hữu quá 30% tổng số căn hộ trong một tòa nhà chung cư, hoặc không quá 250 căn nhà riêng lẻ trong một đơn vị hành chính cấp phường.
  3. Hạn chế về tiền tệ: Tất cả việc niêm yết giá và thanh toán phải bằng Đồng Việt Nam (VNĐ). Các hợp đồng sử dụng ngoại tệ (USD/EUR) làm đồng tiền giao dịch chính sẽ bị vô hiệu về mặt pháp lý.
  4. Tạm trú: Người thuê nhà là người nước ngoài phải được đăng ký với Công an phường/xã địa phương trong vòng 24 giờ kể từ khi đến.

Yêu cầu đối với chung cư mini (2026)

Kể từ năm 2026, bất kỳ tòa nhà nhiều tầng nào có từ 2 căn hộ trở lên trên một tầng phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy (PCCC). Các hợp đồng thuê cho các đơn vị như vậy nên dẫn chiếu đến chứng nhận PCCC hiện tại của tòa nhà và khả năng được cấp "Sổ hồng" để đảm bảo tài sản đủ điều kiện pháp lý để cho thuê.

Nguồn & Tài liệu tham khảo chính thức

Các câu hỏi thường gặp

Các yêu cầu bắt buộc đối với hợp đồng thuê tại Việt Nam là gì?

Hợp đồng thuê tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định pháp luật quốc gia và địa phương có liên quan. Các nội dung bắt buộc thường bao gồm thông tin các bên, mô tả bất động sản, giá thuê và phương thức thanh toán, chi tiết tiền đặt cọc, thời hạn thuê và phân định trách nhiệm bảo trì. Hợp đồng thuê bằng văn bản có thể là yêu cầu bắt buộc đối với một số loại hình hoặc thời hạn thuê nhất định.

Các quy định pháp luật trọng yếu về quan hệ chủ nhà - khách thuê tại Việt Nam là gì?

Lĩnh vực cho thuê nhà ở tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nhà ở 2023 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) và Bộ luật Dân sự 2015. Năm 2026 đánh dấu giai đoạn thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy đối với các tòa nhà chung cư và nhà ở nhiều căn hộ. Hướng dẫn này bao gồm các yêu cầu tuân thủ thiết yếu đối với chủ sở hữu bất động sản và bên cho thuê.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Quy trình trục xuất hợp pháp đối với bên cho thuê tại Việt Nam như thế nào?

Quy trình trục xuất tại Việt Nam yêu cầu bên cho thuê phải tuân thủ các thủ tục pháp lý chính thức. Các căn cứ hợp lệ thường bao gồm việc không thanh toán tiền thuê, vi phạm hợp đồng thuê hoặc chủ nhà có nhu cầu sử dụng bất động sản cho mục đích cá nhân. Bên cho thuê phải gửi thông báo bằng văn bản hợp lệ, cho phép thời gian khắc phục (nếu có) và có thể cần phải có quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Các hành vi tự ý trục xuất thường bị nghiêm cấm.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Các giới hạn và mức trần tăng giá thuê tại Việt Nam là gì?

Việt Nam có các quy định cụ thể điều chỉnh thời điểm và cách thức bên cho thuê được phép tăng giá thuê. Các quy định này có thể bao gồm mức trần phần trăm tăng giá, thời hạn thông báo tối thiểu và hạn chế về tần suất tăng giá. Bên cho thuê phải tuân thủ tất cả các quy định hiện hành khi tăng giá thuê đối với các hợp đồng đang thực hiện.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Các quy định về tiền đặt cọc và thời hạn hoàn trả tại Việt Nam là gì?

Việt Nam có các quy định quản lý mức tiền đặt cọc mà bên cho thuê được phép thu, cách thức lưu giữ hoặc bảo đảm tiền cọc và thời hạn hoàn trả tiền cọc sau khi kết thúc hợp đồng thuê. Bên cho thuê phải cung cấp bảng kê chi tiết các khoản khấu trừ và tuân thủ mọi thời hạn theo luật định để tránh các hình thức xử phạt.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Nghĩa vụ bảo trì và sửa chữa của bên cho thuê tại Việt Nam là gì?

Bên cho thuê tại Việt Nam thường có nghĩa vụ duy trì bất động sản cho thuê trong tình trạng có thể ở được, đảm bảo kết cấu, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện và các dịch vụ thiết yếu hoạt động bình thường. Việc phân định cụ thể trách nhiệm bảo trì giữa bên cho thuê và khách thuê cần được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng thuê.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Các quy định về phí chậm trả và tiền phạt đối với bất động sản cho thuê tại Việt Nam là gì?

Việt Nam có các quy định cụ thể liên quan đến phí chậm trả và tiền phạt đối với tiền thuê quá hạn. Các quy định này có thể bao gồm thời gian ân hạn bắt buộc, mức trần phí chậm trả và hạn chế đối với việc tính lãi suất. Các điều khoản về phí chậm trả cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng thuê và phải tuân thủ các quy định địa phương để đảm bảo tính thực thi.

Đọc hướng dẫn đầy đủ

Bên cho thuê tại Việt Nam bắt buộc phải công khai những thông tin gì về bất động sản?

Bên cho thuê tại Việt Nam phải công khai các thông tin liên quan đến bất động sản cho khách thuê tiềm năng trước khi ký kết hợp đồng. Các thông tin bắt buộc thường bao gồm các khiếm khuyết vật chất đã biết, các mối nguy hại về môi trường, lịch sử hư hại trước đó và bất kỳ điều kiện nào có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng và hưởng dụng bất động sản của khách thuê.

Đọc hướng dẫn đầy đủ
Thích hướng dẫn này? Chia sẻ:

📬 Nhận thông báo khi những luật này thay đổi

Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn khi luật chủ nhà-người thuê cập nhật tại Không spam — chỉ có thay đổi luật.

Chúng tôi đang tích cực ánh xạ luật cho Vietnam. Tham gia danh sách chờ, và bạn sẽ là người đầu tiên biết khi nào nó ra mắt!

Các thành phố lớn ở Việt Nam

Thành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch GiáThành phố Hồ Chí MinhHà NộiHải PhòngBiên HòaCần ThơNinh BìnhThủ ĐứcThanh HóaVinhHuếTân AnNha TrangTân UyênBắc GiangNam ĐịnhThái NguyênViệt TrìHà TĩnhAn NhơnVũng TàuBuôn Ma ThuộtThủ Dầu MộtQuy NhơnNghi SơnBắc NinhLong XuyênMỹ ThoThái BìnhQuảng NgãiRạch Giá

Thảo luận