Luật cho thuê bất động sản thương mại tại Việt Nam
Tổng quan toàn diện về các quy định cho thuê bất động sản thương mại tại Việt Nam bao gồm văn phòng, không gian bán lẻ, bất động sản công nghiệp và khung pháp lý.
Tuyên bố Miễn trừ Trách nhiệm Pháp lý
Nội dung này chỉ dành cho mục đích thông tin và giáo dục chung. Nó không cấu thành tư vấn pháp lý và không nên dựa vào đó. Luật pháp thường xuyên thay đổi — luôn xác minh các quy định hiện hành và tham khảo ý kiến luật sư có giấy phép hành nghề tại khu vực của bạn để được tư vấn cụ thể cho tình huống của bạn. Landager là một nền tảng quản lý bất động sản, không phải là một công ty luật.Thông tin được xác minh lần cuối: May 2026.
Việc cho thuê bất động sản thương mại tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2024), Bộ luật Dân sự 2015 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2017), Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ ngày 1 tháng 8 năm 2024) và Pháp lệnh Ngoại hối. Thị trường bất động sản thương mại của Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, với nhu cầu mạnh mẽ về văn phòng, không gian bán lẻ và mặt bằng công nghiệp.
Sơ lược về các quy định chính
Các loại bất động sản thương mại
Văn phòng
- Hạng A, B, C — Được phân loại theo chất lượng và vị trí
- Không gian làm việc chung (Coworking) — Xu hướng đang phát triển
- Tập trung tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh
Bán lẻ
- Các trung tâm thương mại và siêu thị
- Nhà phố thương mại mặt tiền (shophouse)
- Shophouse hỗn hợp
Công nghiệp và Kho bãi
- Các khu công nghiệp
- Các cụm công nghiệp
- Kho vận logistics
Các điểm khác biệt pháp lý chính đối với thuê thương mại
Quyền sử dụng đất
Việt Nam vận hành theo hệ thống quyền sử dụng đất (không phải sở hữu vĩnh viễn). Người thuê phải xác minh:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (LURC) của chủ sở hữu
- Thời hạn còn lại của việc giao/cho thuê đất
- Tính tương thích của mục đích sử dụng đất được chỉ định
Giá thuê phải bằng VNĐ
Giá thuê thương mại phải được niêm yết và thanh toán bằng Đồng Việt Nam (VNĐ). Theo Pháp lệnh Ngoại hối và Thông tư 32/2013/TT-NHNN, việc niêm yết giá bằng ngoại tệ bị cấm.
Tự do hợp đồng
Các hợp đồng thuê thương mại có quyền tự do hợp đồng lớn hơn so với thuê nhà ở. Hầu hết các điều khoản đều được các bên tự do thương lượng.
Các thay đổi pháp lý gần đây
Luật Kinh doanh bất động sản 2023 (Có hiệu lực từ ngày 01/08/2024)
- Các yêu cầu nghiêm ngặt hơn đối với doanh nghiệp kinh doanh bất động sản
- Các điều khoản hợp đồng mẫu mới
- Áp đặt giới hạn 5% đối với tiền đặt cọc cho bất động sản thương mại hình thành trong tương lai (thuê mua)
Luật Đất đai 2024
- Tiền thuê đất hàng năm hiện là mặc định bắt buộc đối với hầu hết đất thương mại và dịch vụ (Điều 120)
- Thanh toán tiền thuê đất một lần bị hạn chế đối với các trường hợp cụ thể như hạ tầng khu công nghiệp và khu công nghệ cao
- Quy trình cấp phép được cập nhật
Khám phá các chủ đề thương mại chi tiết:
Các câu hỏi thường gặp
▶Các quy định pháp luật trọng yếu về quan hệ chủ nhà - khách thuê tại Việt Nam là gì?
Lĩnh vực cho thuê nhà ở tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Luật Nhà ở 2023 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025) và Bộ luật Dân sự 2015. Năm 2026 đánh dấu giai đoạn thực thi nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy đối với các tòa nhà chung cư và nhà ở nhiều căn hộ. Hướng dẫn này bao gồm các yêu cầu tuân thủ thiết yếu đối với chủ sở hữu bất động sản và bên cho thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Quy trình trục xuất hợp pháp đối với bên cho thuê tại Việt Nam như thế nào?
Quy trình trục xuất tại Việt Nam yêu cầu bên cho thuê phải tuân thủ các thủ tục pháp lý chính thức. Các căn cứ hợp lệ thường bao gồm việc không thanh toán tiền thuê, vi phạm hợp đồng thuê hoặc chủ nhà có nhu cầu sử dụng bất động sản cho mục đích cá nhân. Bên cho thuê phải gửi thông báo bằng văn bản hợp lệ, cho phép thời gian khắc phục (nếu có) và có thể cần phải có quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Các hành vi tự ý trục xuất thường bị nghiêm cấm.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các giới hạn và mức trần tăng giá thuê tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định cụ thể điều chỉnh thời điểm và cách thức bên cho thuê được phép tăng giá thuê. Các quy định này có thể bao gồm mức trần phần trăm tăng giá, thời hạn thông báo tối thiểu và hạn chế về tần suất tăng giá. Bên cho thuê phải tuân thủ tất cả các quy định hiện hành khi tăng giá thuê đối với các hợp đồng đang thực hiện.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các quy định về tiền đặt cọc và thời hạn hoàn trả tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định quản lý mức tiền đặt cọc mà bên cho thuê được phép thu, cách thức lưu giữ hoặc bảo đảm tiền cọc và thời hạn hoàn trả tiền cọc sau khi kết thúc hợp đồng thuê. Bên cho thuê phải cung cấp bảng kê chi tiết các khoản khấu trừ và tuân thủ mọi thời hạn theo luật định để tránh các hình thức xử phạt.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các yêu cầu bắt buộc đối với hợp đồng thuê tại Việt Nam là gì?
Hợp đồng thuê tại Việt Nam phải tuân thủ các quy định pháp luật quốc gia và địa phương có liên quan. Các nội dung bắt buộc thường bao gồm thông tin các bên, mô tả bất động sản, giá thuê và phương thức thanh toán, chi tiết tiền đặt cọc, thời hạn thuê và phân định trách nhiệm bảo trì. Hợp đồng thuê bằng văn bản có thể là yêu cầu bắt buộc đối với một số loại hình hoặc thời hạn thuê nhất định.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Nghĩa vụ bảo trì và sửa chữa của bên cho thuê tại Việt Nam là gì?
Bên cho thuê tại Việt Nam thường có nghĩa vụ duy trì bất động sản cho thuê trong tình trạng có thể ở được, đảm bảo kết cấu, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điện và các dịch vụ thiết yếu hoạt động bình thường. Việc phân định cụ thể trách nhiệm bảo trì giữa bên cho thuê và khách thuê cần được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Các quy định về phí chậm trả và tiền phạt đối với bất động sản cho thuê tại Việt Nam là gì?
Việt Nam có các quy định cụ thể liên quan đến phí chậm trả và tiền phạt đối với tiền thuê quá hạn. Các quy định này có thể bao gồm thời gian ân hạn bắt buộc, mức trần phí chậm trả và hạn chế đối với việc tính lãi suất. Các điều khoản về phí chậm trả cần được quy định rõ ràng trong hợp đồng thuê và phải tuân thủ các quy định địa phương để đảm bảo tính thực thi.
Đọc hướng dẫn đầy đủ▶Bên cho thuê tại Việt Nam bắt buộc phải công khai những thông tin gì về bất động sản?
Bên cho thuê tại Việt Nam phải công khai các thông tin liên quan đến bất động sản cho khách thuê tiềm năng trước khi ký kết hợp đồng. Các thông tin bắt buộc thường bao gồm các khiếm khuyết vật chất đã biết, các mối nguy hại về môi trường, lịch sử hư hại trước đó và bất kỳ điều kiện nào có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng và hưởng dụng bất động sản của khách thuê.
Đọc hướng dẫn đầy đủ📬 Nhận thông báo khi những luật này thay đổi
Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn khi luật chủ nhà-người thuê cập nhật tại Không spam — chỉ có thay đổi luật.




